ĐỀ 1
C1: D (4)
C2: A
C3: C (3)
C4: B (2)
C5: D
C6: D
C7: (thực hành – tự viết Scratch vẽ lục giác)
C8: (thực hành – S = v × t → 12 × 2 = 24 km)
ĐỀ 2
C1: D (Homepage)
C2: B
C3: D (Template)
C4: A (CLB Tin học)
C5: B (đánh số từ 3)
C6: C (File/New)
C7: A
C8: C
C9: A
C10: D
C11: C (r)
C12: C
C13: D
C14: D
C15: B (kiểu số)
C16: C (cờ xanh)
C17: B
C18: D
C19: C
C20: AC21: A
C22: C
C23: B
CTrang 1 (Câu 8 → 14)
Câu 8: C
Câu 9: B
Câu 10: B
Câu 11: D
Câu 12: B
Câu 13: D
Câu 14: C
Trang 2 (Câu 15 → 21)
Câu 15: C
Câu 16: B
Câu 17: D
Câu 18: A
Câu 19: A
Câu 20: C
Câu 21: B
Trang 3 (Câu 22 → 28)
Câu 22: B
Câu 23: A
Câu 24: D
Câu 25: C
Câu 26: C
Câu 27: D
Câu 28: DC13: A (kiểu logic)
C14: B (3 dạng)
C15: B (một tập hợp)
C16: B (lỗi cú pháp và lỗi logic)
C17: A
C18: A (2-1-4-3-5)
C19: D
C20: C (tính diện tích hình chữ nhật)
PHẦN SCRATCH + LOGIC
C21: B (có 0.5 × đáy × cao)
C22: D (7 lần)
C23: B (lặp vô hạn)
C24: C (chiều cao, cạnh đáy)
C25: C (Điều khiển)
C26: B (rẽ nhánh đầy đủ)
C27: A (giải phương trình bậc nhất)
C28: C (120°)
PHẦN CUỐI
C1: A
C2: D
C3: D
C4: B
C5: F (kiểu số)
C6: C (cờ xanh)
C7: B (số nguyên và số thập phân)
C8: A (2 giá trị)
C9: C
C10: A (kiểu số)
C11: C (3 kiểu dữ liệu)
C12: C (3 khối lặp)
ĐỀ 1
C1: D (4)
C2: A
C3: C (3)
C4: B (2)
C5: D
C6: D
C7: (thực hành – tự viết Scratch vẽ lục giác)
C8: (thực hành – S = v × t → 12 × 2 = 24 km)
ĐỀ 2
C1: D (Homepage)
C2: B
C3: D (Template)
C4: A (CLB Tin học)
C5: B (đánh số từ 3)
C6: C (File/New)
C7: A
C8: C
C9: A
C10: D
C11: C (r)
C12: C
C13: D
C14: D
C15: B (kiểu số)
C16: C (cờ xanh)
C17: B
C18: D
C19: C
C20: AC21: A
C22: C
C23: B
CTrang 1 (Câu 8 → 14)
Câu 8: C
Câu 9: B
Câu 10: B
Câu 11: D
Câu 12: B
Câu 13: D
Câu 14: C
Trang 2 (Câu 15 → 21)
Câu 15: C
Câu 16: B
Câu 17: D
Câu 18: A
Câu 19: A
Câu 20: C
Câu 21: B
Trang 3 (Câu 22 → 28)
Câu 22: B
Câu 23: A
Câu 24: D
Câu 25: C
Câu 26: C
Câu 27: D
Câu 28: DC13: A (kiểu logic)
C14: B (3 dạng)
C15: B (một tập hợp)
C16: B (lỗi cú pháp và lỗi logic)
C17: A
C18: A (2-1-4-3-5)
C19: D
C20: C (tính diện tích hình chữ nhật)
PHẦN SCRATCH + LOGIC
C21: B (có 0.5 × đáy × cao)
C22: D (7 lần)
C23: B (lặp vô hạn)
C24: C (chiều cao, cạnh đáy)
C25: C (Điều khiển)
C26: B (rẽ nhánh đầy đủ)
C27: A (giải phương trình bậc nhất)
C28: C (120°)
PHẦN CUỐI
C1: A
C2: D
C3: D
C4: B
C5: F (kiểu số)
C6: C (cờ xanh)
C7: B (số nguyên và số thập phân)
C8: A (2 giá trị)
C9: C
C10: A (kiểu số)
C11: C (3 kiểu dữ liệu)
C12: C (3 khối lặp)