1 bình luận về “Ôn tập HK II – Tin 8

  1. Phạm Thùy Linh cho biết:

    ĐỀ 1
    C1: D (4)
    C2: A
    C3: C (3)
    C4: B (2)
    C5: D
    C6: D
    C7: (thực hành – tự viết Scratch vẽ lục giác)
    C8: (thực hành – S = v × t → 12 × 2 = 24 km)
    ĐỀ 2
    C1: D (Homepage)
    C2: B
    C3: D (Template)
    C4: A (CLB Tin học)
    C5: B (đánh số từ 3)
    C6: C (File/New)
    C7: A
    C8: C
    C9: A
    C10: D
    C11: C (r)
    C12: C
    C13: D
    C14: D
    C15: B (kiểu số)
    C16: C (cờ xanh)
    C17: B
    C18: D
    C19: C
    C20: AC21: A
    C22: C
    C23: B
    CTrang 1 (Câu 8 → 14)
    Câu 8: C
    Câu 9: B
    Câu 10: B
    Câu 11: D
    Câu 12: B
    Câu 13: D
    Câu 14: C
    Trang 2 (Câu 15 → 21)
    Câu 15: C
    Câu 16: B
    Câu 17: D
    Câu 18: A
    Câu 19: A
    Câu 20: C
    Câu 21: B
    Trang 3 (Câu 22 → 28)
    Câu 22: B
    Câu 23: A
    Câu 24: D
    Câu 25: C
    Câu 26: C
    Câu 27: D
    Câu 28: DC13: A (kiểu logic)
    C14: B (3 dạng)
    C15: B (một tập hợp)
    C16: B (lỗi cú pháp và lỗi logic)
    C17: A
    C18: A (2-1-4-3-5)
    C19: D
    C20: C (tính diện tích hình chữ nhật)
    PHẦN SCRATCH + LOGIC
    C21: B (có 0.5 × đáy × cao)
    C22: D (7 lần)
    C23: B (lặp vô hạn)
    C24: C (chiều cao, cạnh đáy)
    C25: C (Điều khiển)
    C26: B (rẽ nhánh đầy đủ)
    C27: A (giải phương trình bậc nhất)
    C28: C (120°)
    PHẦN CUỐI
    C1: A
    C2: D
    C3: D
    C4: B
    C5: F (kiểu số)
    C6: C (cờ xanh)
    C7: B (số nguyên và số thập phân)
    C8: A (2 giá trị)
    C9: C
    C10: A (kiểu số)
    C11: C (3 kiểu dữ liệu)
    C12: C (3 khối lặp)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *